genus machaeranthera

genus machaeranthera

A purple genus Machaeranthera wildflower blooms in a rocky desert landscape.

Định nghĩa

Danh từ khoa học (thực vật): chi Machaerantheramột chi thực vật hoa dại, bản địamiền tây Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • includes many species found in arid regions of the western United States. (Chi bao gồm nhiều loài được tìm thấycác vùng khô hạn của miền tây Hoa Kỳ.)
  • are known for their bright, daisy-like blossoms. (Các loài hoa dại thuộc chi nổi tiếng với những bông hoa sáng, giống như hoa cúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify into genus Machaeranthera": phân loại vào chi Machaeranthera.

    • Botanists classify these plants into the genus Machaeranthera based on their floral structure. (Các nhà thực vật học phân loại những cây này vào chi Machaeranthera dựa trên cấu trúc hoa của chúng.)
  • "species within genus Machaeranthera": các loài trong chi Machaeranthera.

    • There are approximately 30 species within genus Machaeranthera. ( khoảng 30 loài trong chi Machaeranthera.)
Biến thể từ gần giống
  • Machaeranthera (n): tên gọi của chi này (không biến thể phổ biến khác).
  • Machaeranthera tanacetifolia (n): một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là "tansy-leaf aster".
Từ đồng nghĩa
  • Chi hoa cúc dại (tạm dịch): không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "chi hoa cúc dại Bắc Mỹ" (dựa trên đặc điểm hình thái).
Các cụm từ liên quan
  • Genus Machaeranthera thường được dùng trong các văn bản thực vật học, không phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.